TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-épreuve

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃t.ʁe.pʁœv/ giọng máy của trình duyệt

contre-épreuve nghĩa là bản rập.

Nghĩa của contre-épreuve

Danh từ · giống cái

  1. Bản rập.
  2. Phép thử lại.
  3. Sự biểu quyết xác minh.

Dạng từ của contre-épreuve

Đi với mạo từ: une contre-épreuve · la contre-épreuve

Số nhiềucontre-épreuves

Câu hỏi thường gặp

contre-épreuve nghĩa là gì?

contre-épreuve (danh từ) nghĩa là bản rập.

contre-épreuve phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-épreuve (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃t.ʁe.pʁœv/.

contre-épreuve là giống đực hay giống cái?

contre-épreuve là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.