TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contre-terroriste

/kɔ̃.tʁə.tɛ.ʁɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

contre-terroriste nghĩa là chống khủng bố, người chống khủng bố.

Nghĩa của contre-terroriste

Tính từ

  1. Chống khủng bố.
    • Actes contre-terroristeshành động chống khủng bố

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chống khủng bố.

Dạng từ của contre-terroriste

Số nhiềucontre-terroristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ counter-terrorist

Câu hỏi thường gặp

contre-terroriste nghĩa là gì?

contre-terroriste (tính từ, danh từ) nghĩa là chống khủng bố, người chống khủng bố.

contre-terroriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contre-terroriste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tʁə.tɛ.ʁɔ.ʁist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.