TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tàn dư tiếng Pháp là gì?

"tàn dư" trong tiếng Pháp là reste (danh từ).

reste Danh từ · giống đực

/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số dư.

  • Le reste d'une soustraction số dư của một tính trừ

Xem đầy đủ từ "reste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tàn dư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tàn dư tiếng Pháp là gì?

"tàn dư" trong tiếng Pháp là reste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.