Tài trợ tiếng Pháp là gì?
"tài trợ" trong tiếng Pháp là financer (ngoại động từ), patronner (ngoại động từ).
financer Ngoại động từ
/fi.nɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cấp vốn; tài trợ.
patronner Ngoại động từ
/pa.tʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo trợ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài trợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài trợ tiếng Pháp là gì?
"tài trợ" trong tiếng Pháp là financer (ngoại động từ), patronner (ngoại động từ).