Sự xuất hiện tiếng Pháp là gì?
"sự xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparition (danh từ).
apparition Danh từ · giống cái
/a.pa.ʁi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự hiện ra, sự xuất hiện.
- L'apparition d'une comète sao chổi hiện ra
- L'apparition de nouvelles tendances artistiques sự xuất hiện các xu hướng nghệ thuật mới
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xuất hiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự xuất hiện tiếng Pháp là gì?
"sự xuất hiện" trong tiếng Pháp là apparition (danh từ).