TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự xâm lược tiếng Pháp là gì?

"sự xâm lược" trong tiếng Pháp là invasion (danh từ).

invasion Danh từ · giống cái

/ɛ̃.va.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự xâm lược; quân xâm lược.

Xem đầy đủ từ "invasion": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự xâm lược" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự xâm lược tiếng Pháp là gì?

"sự xâm lược" trong tiếng Pháp là invasion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.