TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thu nhập tiếng Pháp là gì?

"sự thu nhập" trong tiếng Pháp là rassemblement (danh từ).

rassemblement Danh từ · giống đực

/ʁa.sɑ̃.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thu nhập.

  • Rassemblement des papiers sự thu nhập giấy tờ

Xem đầy đủ từ "rassemblement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thu nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thu nhập tiếng Pháp là gì?

"sự thu nhập" trong tiếng Pháp là rassemblement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.