Sự thở hổn hển tiếng Pháp là gì?
"sự thở hổn hển" trong tiếng Pháp là halètement (danh từ).
halètement Danh từ · giống đực
/a.lɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển.
- Halètement d'un chien tiếng thở hổn hển của con chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thở hổn hển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự thở hổn hển tiếng Pháp là gì?
"sự thở hổn hển" trong tiếng Pháp là halètement (danh từ).