essoufflement
essoufflement nghĩa là sự thở hổn hển, sự thở dốc, sự đứt hơi.
Nghĩa của essoufflement
Danh từ · giống đực
- Sự thở hổn hển, sự thở dốc.
- Sự đứt hơi.
Dạng từ của essoufflement
Đi với mạo từ: un essoufflement · l'essoufflement
| Số nhiều | essoufflements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breathlessness, panting; running out of steam (lack of energy or motivation)
Câu hỏi thường gặp
essoufflement nghĩa là gì?
essoufflement (danh từ) nghĩa là sự thở hổn hển, sự thở dốc, sự đứt hơi.
essoufflement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essoufflement (giọng Pháp chuẩn): /e.su.flə.mɑ̃/.
essoufflement là giống đực hay giống cái?
essoufflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).