TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essoufflement

danh từ giống đực (m)
/e.su.flə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

essoufflement nghĩa là sự thở hổn hển, sự thở dốc, sự đứt hơi.

Nghĩa của essoufflement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thở hổn hển, sự thở dốc.
  2. Sự đứt hơi.

Dạng từ của essoufflement

Đi với mạo từ: un essoufflement · l'essoufflement

Số nhiềuessoufflements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breathlessness, panting; running out of steam (lack of energy or motivation)

Câu hỏi thường gặp

essoufflement nghĩa là gì?

essoufflement (danh từ) nghĩa là sự thở hổn hển, sự thở dốc, sự đứt hơi.

essoufflement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essoufflement (giọng Pháp chuẩn): /e.su.flə.mɑ̃/.

essoufflement là giống đực hay giống cái?

essoufflement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.