essoucher
/e.su.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
essoucher nghĩa là đánh gốc cây.
Nghĩa của essoucher
Ngoại động từ
- Đánh gốc cây (ở một khoảnh đất).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essoucher
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to uproot tree stumps from land (to render it cultivatable)
Câu hỏi thường gặp
essoucher nghĩa là gì?
essoucher (ngoại động từ) nghĩa là đánh gốc cây.
essoucher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essoucher (giọng Pháp chuẩn): /e.su.ʃe/.