TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essoucher

/e.su.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

essoucher nghĩa là đánh gốc cây.

Nghĩa của essoucher

Ngoại động từ

  1. Đánh gốc cây (ở một khoảnh đất).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với essoucher

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to uproot tree stumps from land (to render it cultivatable)

Câu hỏi thường gặp

essoucher nghĩa là gì?

essoucher (ngoại động từ) nghĩa là đánh gốc cây.

essoucher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essoucher (giọng Pháp chuẩn): /e.su.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.