TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essoriller

giọng máy của trình duyệt

essoriller nghĩa là cắt tai.

Nghĩa của essoriller

Ngoại động từ

  1. Cắt tai.
    • Essoriller un chiencắt tai một con chó

Câu hỏi thường gặp

essoriller nghĩa là gì?

essoriller (ngoại động từ) nghĩa là cắt tai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.