essoreuse
danh từ giống cái (f)
/e.sɔ.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt
essoreuse nghĩa là máy vắt quần áo.
Nghĩa của essoreuse
Danh từ · giống cái
- Máy vắt quần áo.
- Máy quay ráo đường kính.
Dạng từ của essoreuse
Đi với mạo từ: une essoreuse · l'essoreuse
| Số nhiều | essoreuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mangle, wringer
Câu hỏi thường gặp
essoreuse nghĩa là gì?
essoreuse (danh từ) nghĩa là máy vắt quần áo.
essoreuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của essoreuse (giọng Pháp chuẩn): /e.sɔ.ʁøz/.
essoreuse là giống đực hay giống cái?
essoreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).