TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

essoreuse

danh từ giống cái (f)
/e.sɔ.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

essoreuse nghĩa là máy vắt quần áo.

Nghĩa của essoreuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy vắt quần áo.
  2. Máy quay ráo đường kính.

Dạng từ của essoreuse

Đi với mạo từ: une essoreuse · l'essoreuse

Số nhiềuessoreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mangle, wringer

Câu hỏi thường gặp

essoreuse nghĩa là gì?

essoreuse (danh từ) nghĩa là máy vắt quần áo.

essoreuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của essoreuse (giọng Pháp chuẩn): /e.sɔ.ʁøz/.

essoreuse là giống đực hay giống cái?

essoreuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.