TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halètement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.lɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

halètement nghĩa là sự thở hổn hển, tiếng thở hổn hển, sự phì phò, tiếng phì phò.

Nghĩa của halètement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển.
    • Halètement d'un chientiếng thở hổn hển của con chó
  2. Sự phì phò; tiếng phì phò.
    • Halètement d'une locomotivetiếng phì phò của đầu máy xe lửa

Dạng từ của halètement

Đi với mạo từ: un halètement · le halètement

Số nhiềuhalètements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halètement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pant; puff

Câu hỏi thường gặp

halètement nghĩa là gì?

halètement (danh từ) nghĩa là sự thở hổn hển, tiếng thở hổn hển, sự phì phò, tiếng phì phò.

halètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halètement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛt.mɑ̃/.

halètement là giống đực hay giống cái?

halètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.