halètement
halètement nghĩa là sự thở hổn hển, tiếng thở hổn hển, sự phì phò, tiếng phì phò.
Nghĩa của halètement
Danh từ · giống đực
- Sự thở hổn hển; tiếng thở hổn hển.
- Halètement d'un chientiếng thở hổn hển của con chó
- Sự phì phò; tiếng phì phò.
- Halètement d'une locomotivetiếng phì phò của đầu máy xe lửa
Dạng từ của halètement
Đi với mạo từ: un halètement · le halètement
| Số nhiều | halètements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halètement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pant; puff
Câu hỏi thường gặp
halètement nghĩa là gì?
halètement (danh từ) nghĩa là sự thở hổn hển, tiếng thở hổn hển, sự phì phò, tiếng phì phò.
halètement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halètement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛt.mɑ̃/.
halètement là giống đực hay giống cái?
halètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).