TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamac

danh từ giống đực (m)
/a.mak/ giọng máy của trình duyệt

hamac nghĩa là cái võng.

Nghĩa của hamac

Danh từ · giống đực

  1. Cái võng.
    • araignée de hamacdây đầu võng

Dạng từ của hamac

Đi với mạo từ: un hamac · le hamac

Số nhiềuhamacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hammock

Câu hỏi thường gặp

hamac nghĩa là gì?

hamac (danh từ) nghĩa là cái võng.

hamac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamac (giọng Pháp chuẩn): /a.mak/.

hamac là giống đực hay giống cái?

hamac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.