hamac
danh từ giống đực (m)
/a.mak/ giọng máy của trình duyệt
hamac nghĩa là cái võng.
Nghĩa của hamac
Danh từ · giống đực
- Cái võng.
- araignée de hamacdây đầu võng
Dạng từ của hamac
Đi với mạo từ: un hamac · le hamac
| Số nhiều | hamacs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hammock
Câu hỏi thường gặp
hamac nghĩa là gì?
hamac (danh từ) nghĩa là cái võng.
hamac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hamac (giọng Pháp chuẩn): /a.mak/.
hamac là giống đực hay giống cái?
hamac là danh từ giống đực (dùng với un, le).