hamada
danh từ giống cái (f)
/a.ma.da/ giọng máy của trình duyệt
hamada nghĩa là hoang mạc đá.
Nghĩa của hamada
Danh từ · giống cái
- Địa lý; địa chất Hoang mạc đá (ở Xahara).
Dạng từ của hamada
Đi với mạo từ: une hamada · la hamada
| Số nhiều | hamadas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hamada
Câu hỏi thường gặp
hamada nghĩa là gì?
hamada (danh từ) nghĩa là hoang mạc đá.
hamada phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hamada (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.da/.
hamada là giống đực hay giống cái?
hamada là danh từ giống cái (dùng với une, la).