TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamada

danh từ giống cái (f)
/a.ma.da/ giọng máy của trình duyệt

hamada nghĩa là hoang mạc đá.

Nghĩa của hamada

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý; địa chất Hoang mạc đá (ở Xahara).

Dạng từ của hamada

Đi với mạo từ: une hamada · la hamada

Số nhiềuhamadas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamada

Câu hỏi thường gặp

hamada nghĩa là gì?

hamada (danh từ) nghĩa là hoang mạc đá.

hamada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamada (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.da/.

hamada là giống đực hay giống cái?

hamada là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.