TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamadryade

danh từ giống cái (f)
/a.ma.dʁi.jad/ giọng máy của trình duyệt

hamadryade nghĩa là mộc tinh.

Nghĩa của hamadryade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Mộc tinh.

Dạng từ của hamadryade

Đi với mạo từ: une hamadryade · la hamadryade

Số nhiềuhamadryades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hamadryade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamadryad

Câu hỏi thường gặp

hamadryade nghĩa là gì?

hamadryade (danh từ) nghĩa là mộc tinh.

hamadryade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamadryade (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.dʁi.jad/.

hamadryade là giống đực hay giống cái?

hamadryade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.