TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamadryas

danh từ giống đực (m)
/amadʁijas/ giọng máy của trình duyệt

hamadryas nghĩa là Khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi.

Nghĩa của hamadryas

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi.

Dạng từ của hamadryas

Đi với mạo từ: un hamadryas · le hamadryas

Câu hỏi thường gặp

hamadryas nghĩa là gì?

hamadryas (danh từ) nghĩa là Khỉ đầu chó Ê-ti-ô-pi.

hamadryas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamadryas (giọng Pháp chuẩn): /amadʁijas/.

hamadryas là giống đực hay giống cái?

hamadryas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.