TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

halva

danh từ giống đực (m)
/al.va/ giọng máy của trình duyệt

halva nghĩa là bánh hanva, bánh mật.

Nghĩa của halva

Danh từ · giống đực

  1. Bánh hanva, bánh mật (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của halva

Đi với mạo từ: un halva · le halva

Số nhiềuhalvas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halva

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halva

Câu hỏi thường gặp

halva nghĩa là gì?

halva (danh từ) nghĩa là bánh hanva, bánh mật.

halva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của halva (giọng Pháp chuẩn): /al.va/.

halva là giống đực hay giống cái?

halva là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.