halva
danh từ giống đực (m)
/al.va/ giọng máy của trình duyệt
halva nghĩa là bánh hanva, bánh mật.
Nghĩa của halva
Danh từ · giống đực
- Bánh hanva, bánh mật (Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của halva
Đi với mạo từ: un halva · le halva
| Số nhiều | halvas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với halva
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ halva
Câu hỏi thường gặp
halva nghĩa là gì?
halva (danh từ) nghĩa là bánh hanva, bánh mật.
halva phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của halva (giọng Pháp chuẩn): /al.va/.
halva là giống đực hay giống cái?
halva là danh từ giống đực (dùng với un, le).