TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thêm vào tiếng Pháp là gì?

"sự thêm vào" trong tiếng Pháp là addition (danh từ).

addition Danh từ · giống cái

/a.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thêm vào, sự cộng vào; cái thêm vào.

  • Réaction d'addition (hóa học) phản ứng cộng
  • L'addition d'une preuve au dossier sự thêm một chứng cứ vào hồ sơ

Xem đầy đủ từ "addition": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thêm vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thêm vào tiếng Pháp là gì?

"sự thêm vào" trong tiếng Pháp là addition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.