Sự sợ tiếng Pháp là gì?
"sự sợ" trong tiếng Pháp là peur (danh từ), crainte (danh từ).
peur Danh từ · giống cái
/pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sợ; mối sợ.
- Trembler de peur sợ run lên
crainte Danh từ · giống cái
/kʁɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sợ, sự e.
- Obéir par crainte vâng lời vì sợ
- La crainte de déranger quelqu'un sự e làm phiền ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự sợ tiếng Pháp là gì?
"sự sợ" trong tiếng Pháp là peur (danh từ), crainte (danh từ).