TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sắp đặt tiếng Pháp là gì?

"sự sắp đặt" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ), installation (danh từ).

ordonnance Danh từ · giống cái

/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sắp xếp, sự sắp đặt.

  • Ordonnance des mots dans la phrase sự sắp xếp các từ trong câu
  • L'ordonnance d'une cérémonie cách sắp đặt một buổi lễ

Xem đầy đủ từ "ordonnance": giống, cách chia, thành ngữ →

installation Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.

  • L'installation d'une machine sự đặt một cái máy
  • Installation harmonieuse cách bày biện hài hòa

Xem đầy đủ từ "installation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự sắp đặt tiếng Pháp là gì?

"sự sắp đặt" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ), installation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.