Sự sắp đặt tiếng Pháp là gì?
"sự sắp đặt" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ), installation (danh từ).
ordonnance Danh từ · giống cái
/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sắp xếp, sự sắp đặt.
- Ordonnance des mots dans la phrase sự sắp xếp các từ trong câu
- L'ordonnance d'une cérémonie cách sắp đặt một buổi lễ
installation Danh từ · giống cái
/ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.
- L'installation d'une machine sự đặt một cái máy
- Installation harmonieuse cách bày biện hài hòa
Câu hỏi thường gặp
Sự sắp đặt tiếng Pháp là gì?
"sự sắp đặt" trong tiếng Pháp là ordonnance (danh từ), installation (danh từ).