TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự rụng tiếng Pháp là gì?

"sự rụng" trong tiếng Pháp là chute (danh từ), tombée (danh từ).

chute Danh từ · giống cái

/ʃyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rơi, sự rụng, sự ngã.

  • Chute des feuilles sự rụng lá
  • Une chute de cheval sự ngã ngựa

Xem đầy đủ từ "chute": giống, cách chia, thành ngữ →

tombée Danh từ · giống cái

/tɔ̃.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rơi, sự rụng, lượng rơi xuống.

  • La tombée de la neige tuyết rơi xuống
  • Une tombée de neige lượng tuyết rơi xuống

Xem đầy đủ từ "tombée": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự rụng tiếng Pháp là gì?

"sự rụng" trong tiếng Pháp là chute (danh từ), tombée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.