Sự quăng tiếng Pháp là gì?
"sự quăng" trong tiếng Pháp là jet (danh từ), lancement (danh từ).
jet Danh từ · giống đực
/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném.
- Le jet d'une pierre sự ném một hòn đá
- Le jet des semailles sự ném mạ, sự gieo mạ
lancement Danh từ · giống đực
/lɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ném, sự phóng, sự quăng.
- Lancement d'une bombe sự ném bom
- Lancement par catapulte sự phóng bằng máy phóng
Câu hỏi thường gặp
Sự quăng tiếng Pháp là gì?
"sự quăng" trong tiếng Pháp là jet (danh từ), lancement (danh từ).