TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phục kích tiếng Pháp là gì?

"sự phục kích" trong tiếng Pháp là embuscade (danh từ).

embuscade Danh từ · giống cái

/ɑ̃.bys.kad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phục kích.

Xem đầy đủ từ "embuscade": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phục kích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phục kích tiếng Pháp là gì?

"sự phục kích" trong tiếng Pháp là embuscade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.