embuscade
embuscade nghĩa là sự phục kích, chỗ phục kích, quân phục kích.
Nghĩa của embuscade
Danh từ · giống cái
- Sự phục kích.
- Chỗ phục kích; quân phục kích.
Dạng từ của embuscade
Đi với mạo từ: une embuscade · l'embuscade
| Số nhiều | embuscades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ambuscade; ambush
Câu hỏi thường gặp
embuscade nghĩa là gì?
embuscade (danh từ) nghĩa là sự phục kích, chỗ phục kích, quân phục kích.
embuscade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embuscade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bys.kad/.
embuscade là giống đực hay giống cái?
embuscade là danh từ giống cái (dùng với une, la).