TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embuscade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bys.kad/ giọng máy của trình duyệt

embuscade nghĩa là sự phục kích, chỗ phục kích, quân phục kích.

Nghĩa của embuscade

Danh từ · giống cái

  1. Sự phục kích.
  2. Chỗ phục kích; quân phục kích.

Dạng từ của embuscade

Đi với mạo từ: une embuscade · l'embuscade

Số nhiềuembuscades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ambuscade; ambush

Câu hỏi thường gặp

embuscade nghĩa là gì?

embuscade (danh từ) nghĩa là sự phục kích, chỗ phục kích, quân phục kích.

embuscade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embuscade (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bys.kad/.

embuscade là giống đực hay giống cái?

embuscade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.