TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phọt ra tiếng Pháp là gì?

"sự phọt ra" trong tiếng Pháp là éruption (danh từ).

éruption Danh từ · giống cái

/e.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phọt ra (máu, mủ ở mụn nhọt).

Xem đầy đủ từ "éruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phọt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phọt ra tiếng Pháp là gì?

"sự phọt ra" trong tiếng Pháp là éruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.