TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phòng vệ tiếng Pháp là gì?

"sự phòng vệ" trong tiếng Pháp là défense (danh từ).

défense Danh từ · giống cái

/de.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phòng thủ, sự phòng vệ, sự chống cự; biện pháp phòng thủ.

  • La place opposa une belle défense thành đó đã chống cự kịch liệt
  • Défense nationale quốc phòng

Xem đầy đủ từ "défense": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phòng vệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phòng vệ tiếng Pháp là gì?

"sự phòng vệ" trong tiếng Pháp là défense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.