TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự phát biểu tiếng Pháp là gì?

"sự phát biểu" trong tiếng Pháp là expression (danh từ).

expression Danh từ · giống cái

/ɛk.spʁɛ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện.

  • Expression de la joie sự biểu lộ vui mừng

Xem đầy đủ từ "expression": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự phát biểu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự phát biểu tiếng Pháp là gì?

"sự phát biểu" trong tiếng Pháp là expression (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.