TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ngoan cố tiếng Pháp là gì?

"sự ngoan cố" trong tiếng Pháp là obstination (danh từ), entêtement (danh từ).

obstination Danh từ · giống cái

/ɔp.sti.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự khăng khăng.

Xem đầy đủ từ "obstination": giống, cách chia, thành ngữ →

entêtement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ngoan cố; tính bướng bỉnh.

  • Son entêtement le perdra tính bướng bỉnh sẽ làm nó bị tai hại

Xem đầy đủ từ "entêtement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngoan cố tiếng Pháp là gì?

"sự ngoan cố" trong tiếng Pháp là obstination (danh từ), entêtement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.