TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ngừng tiếng Pháp là gì?

"sự ngừng" trong tiếng Pháp là arrêt (danh từ), interruption (danh từ).

arrêt Danh từ · giống đực

/a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ.

  • L'arrêt des affaires, l'arrêt du travail sự ngừng công việc
  • Arrêt de travail sự nghỉ ốm

Xem đầy đủ từ "arrêt": giống, cách chia, thành ngữ →

interruption Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛ.ʁyp.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cắt, sự ngắt, sự làm đứt đoạn; sự ngừng.

Xem đầy đủ từ "interruption": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ngừng tiếng Pháp là gì?

"sự ngừng" trong tiếng Pháp là arrêt (danh từ), interruption (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.