TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ném tiếng Pháp là gì?

"sự ném" trong tiếng Pháp là jet (danh từ), lancement (danh từ).

jet Danh từ · giống đực

/ʒɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ném, sự quăng, sự vứt; tầm ném.

  • Le jet d'une pierre sự ném một hòn đá
  • Le jet des semailles sự ném mạ, sự gieo mạ

Xem đầy đủ từ "jet": giống, cách chia, thành ngữ →

lancement Danh từ · giống đực

/lɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ném, sự phóng, sự quăng.

  • Lancement d'une bombe sự ném bom
  • Lancement par catapulte sự phóng bằng máy phóng

Xem đầy đủ từ "lancement": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ném tiếng Pháp là gì?

"sự ném" trong tiếng Pháp là jet (danh từ), lancement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.