TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự mua tiếng Pháp là gì?

"sự mua" trong tiếng Pháp là achat (danh từ), acquisition (danh từ).

achat Danh từ · giống đực

/a.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mua.

  • Faire l'achat de qqch mua cái gì
  • Faire des achats mua sắm

Xem đầy đủ từ "achat": giống, cách chia, thành ngữ →

acquisition Danh từ · giống cái

/a.ki.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mua, sự tậu.

  • Faire l'acquisition d'un terrain tậu một miếng đất

Xem đầy đủ từ "acquisition": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự mua tiếng Pháp là gì?

"sự mua" trong tiếng Pháp là achat (danh từ), acquisition (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.