Sự mỉa mai tiếng Pháp là gì?
"sự mỉa mai" trong tiếng Pháp là ironie (danh từ), sarcasme (danh từ).
ironie Danh từ · giống cái
/i.ʁɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự mỉa mai.
- Ironie du sort sự trớ trêu của số mệnh
sarcasme Danh từ · giống đực
/saʁ.kasm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời châm chọc, lời mỉa mai cay độc.
Câu hỏi thường gặp
Sự mỉa mai tiếng Pháp là gì?
"sự mỉa mai" trong tiếng Pháp là ironie (danh từ), sarcasme (danh từ).