TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarcasme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/saʁ.kasm/ giọng máy của trình duyệt

sarcasme nghĩa là lời châm chọc.

Nghĩa của sarcasme

Danh từ · giống đực

  1. Lời châm chọc, lời mỉa mai cay độc.

Dạng từ của sarcasme

Đi với mạo từ: un sarcasme · le sarcasme

Số nhiềusarcasmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sarcasme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sarcasm

Câu hỏi thường gặp

sarcasme nghĩa là gì?

sarcasme (danh từ) nghĩa là lời châm chọc.

sarcasme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarcasme (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.kasm/.

sarcasme là giống đực hay giống cái?

sarcasme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.