sarbacane
danh từ giống cái (f)
/saʁ.ba.kan/ giọng máy của trình duyệt
sarbacane nghĩa là ống xì đồng.
Nghĩa của sarbacane
Danh từ · giống cái
- Ống xì đồng.
Dạng từ của sarbacane
Đi với mạo từ: une sarbacane · la sarbacane
| Số nhiều | sarbacanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blowgun, blowpipe
Câu hỏi thường gặp
sarbacane nghĩa là gì?
sarbacane (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.
sarbacane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sarbacane (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.ba.kan/.
sarbacane là giống đực hay giống cái?
sarbacane là danh từ giống cái (dùng với une, la).