TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sarbacane

danh từ giống cái (f)
/saʁ.ba.kan/ giọng máy của trình duyệt

sarbacane nghĩa là ống xì đồng.

Nghĩa của sarbacane

Danh từ · giống cái

  1. Ống xì đồng.

Dạng từ của sarbacane

Đi với mạo từ: une sarbacane · la sarbacane

Số nhiềusarbacanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blowgun, blowpipe

Câu hỏi thường gặp

sarbacane nghĩa là gì?

sarbacane (danh từ) nghĩa là ống xì đồng.

sarbacane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sarbacane (giọng Pháp chuẩn): /saʁ.ba.kan/.

sarbacane là giống đực hay giống cái?

sarbacane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.