Sự lừa tiếng Pháp là gì?
"sự lừa" trong tiếng Pháp là tromperie (danh từ).
tromperie Danh từ · giống cái
/tʁɔ̃.p(ə).ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lừa, sự đánh lừa, sự lừa đảo.
- Tromperie dans le commerce sự lừa đảo trong việc buôn bán
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lừa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự lừa tiếng Pháp là gì?
"sự lừa" trong tiếng Pháp là tromperie (danh từ).