Sự lập lại tiếng Pháp là gì?
"sự lập lại" trong tiếng Pháp là rétablissement (danh từ), reconstitution (danh từ).
rétablissement Danh từ · giống đực
/ʁe.ta.blis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lập lại, sự khôi phục, sự hồi phục.
- Le rétablissement de l'ordre sự lập lại trật tự
Xem đầy đủ từ "rétablissement": giống, cách chia, thành ngữ →
reconstitution Danh từ · giống cái
/ʁə.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tổ chức lại, sự lập lại.
- reconstitution d'un dossier sự lập lại một hồ sơ
Xem đầy đủ từ "reconstitution": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Sự lập lại tiếng Pháp là gì?
"sự lập lại" trong tiếng Pháp là rétablissement (danh từ), reconstitution (danh từ).