reconstitution
reconstitution nghĩa là sự tổ chức lại, sự lập lại, sự khôi phục lại, sự hồi phục lại.
Nghĩa của reconstitution
Danh từ · giống cái
- Sự tổ chức lại, sự lập lại.
- reconstitution d'un dossiersự lập lại một hồ sơ
- Sự khôi phục lại, sự hồi phục lại.
- Reconstitution d'une fortunesự khôi phục lại một cơ nghiệp
Dạng từ của reconstitution
Đi với mạo từ: une reconstitution · la reconstitution
| Số nhiều | reconstitutions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reconstitution; reenactment (of a historical event); reconstruction (of a crime); replenishment
Câu hỏi thường gặp
reconstitution nghĩa là gì?
reconstitution (danh từ) nghĩa là sự tổ chức lại, sự lập lại, sự khôi phục lại, sự hồi phục lại.
reconstitution phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconstitution (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃s.ti.ty.sjɔ̃/.
reconstitution là giống đực hay giống cái?
reconstitution là danh từ giống cái (dùng với une, la).