TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reconstructeur

/ʁə.kɔ̃s.tʁyk.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

reconstructeur nghĩa là xây dựng lại, kiến thiết lại, người xây dựng lại, người kiến thiết lại.

Nghĩa của reconstructeur

Tính từ

  1. Xây dựng lại, kiến thiết lại.

Danh từ · giống đực

  1. Người xây dựng lại, người kiến thiết lại.

Dạng từ của reconstructeur

Số nhiềureconstructeurs
Giống cáireconstructrice
Giống cái số nhiềureconstructrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reconstructive
  • Danh từ reconstructor, rebuilder

Câu hỏi thường gặp

reconstructeur nghĩa là gì?

reconstructeur (tính từ, danh từ) nghĩa là xây dựng lại, kiến thiết lại, người xây dựng lại, người kiến thiết lại.

reconstructeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reconstructeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃s.tʁyk.tʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.