reconstructeur
reconstructeur nghĩa là xây dựng lại, kiến thiết lại, người xây dựng lại, người kiến thiết lại.
Nghĩa của reconstructeur
Tính từ
- Xây dựng lại, kiến thiết lại.
Danh từ · giống đực
- Người xây dựng lại, người kiến thiết lại.
Dạng từ của reconstructeur
| Số nhiều | reconstructeurs |
| Giống cái | reconstructrice |
| Giống cái số nhiều | reconstructrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reconstructive
- Danh từ reconstructor, rebuilder
Câu hỏi thường gặp
reconstructeur nghĩa là gì?
reconstructeur (tính từ, danh từ) nghĩa là xây dựng lại, kiến thiết lại, người xây dựng lại, người kiến thiết lại.
reconstructeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reconstructeur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.kɔ̃s.tʁyk.tʁis/.