TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự lưu vong tiếng Pháp là gì?

"sự lưu vong" trong tiếng Pháp là exil (danh từ).

exil Danh từ · giống đực

/ɛɡ.zil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đày đi, sự lưu vong.

  • L'exil d'un patriote sự đày một nhà yêu nước
  • Un poète en exil một nhà thơ lưu vong

Xem đầy đủ từ "exil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lưu vong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lưu vong tiếng Pháp là gì?

"sự lưu vong" trong tiếng Pháp là exil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.