TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exil

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zil/ giọng máy của trình duyệt

exil nghĩa là sự đày đi, sự lưu vong, nơi đày, nơi lưu vong.

Nghĩa của exil

Danh từ · giống đực

  1. Sự đày đi, sự lưu vong.
    • L'exil d'un patriotesự đày một nhà yêu nước
    • Un poète en exilmột nhà thơ lưu vong
  2. Nơi đày, nơi lưu vong.
    • Revenir de son exiltừ nơi lưu vong về
  3. Tôn giáo Cõi trần.

Dạng từ của exil

Đi với mạo từ: un exil · l'exil

Số nhiềuexils

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exil

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exile

Câu hỏi thường gặp

exil nghĩa là gì?

exil (danh từ) nghĩa là sự đày đi, sự lưu vong, nơi đày, nơi lưu vong.

exil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exil (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zil/.

exil là giống đực hay giống cái?

exil là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.