exil
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zil/ giọng máy của trình duyệt
exil nghĩa là sự đày đi, sự lưu vong, nơi đày, nơi lưu vong.
Nghĩa của exil
Danh từ · giống đực
- Sự đày đi, sự lưu vong.
- L'exil d'un patriotesự đày một nhà yêu nước
- Un poète en exilmột nhà thơ lưu vong
- Nơi đày, nơi lưu vong.
- Revenir de son exiltừ nơi lưu vong về
- Tôn giáo Cõi trần.
Dạng từ của exil
Đi với mạo từ: un exil · l'exil
| Số nhiều | exils |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exil
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exile
Câu hỏi thường gặp
exil nghĩa là gì?
exil (danh từ) nghĩa là sự đày đi, sự lưu vong, nơi đày, nơi lưu vong.
exil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exil (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zil/.
exil là giống đực hay giống cái?
exil là danh từ giống đực (dùng với un, le).