TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émigration

danh từ giống cái (f)
/e.mi.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émigration nghĩa là sự di cư, sự di trú.

Nghĩa của émigration

Danh từ · giống cái

  1. Sự di cư.
  2. Động vật học Sự di trú.
  3. Sử học Sự lưu vong; dân lưu vong.

Dạng từ của émigration

Đi với mạo từ: une émigration · l'émigration

Số nhiềuémigrations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emigration

Câu hỏi thường gặp

émigration nghĩa là gì?

émigration (danh từ) nghĩa là sự di cư, sự di trú.

émigration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émigration (giọng Pháp chuẩn): /e.mi.ɡʁa.sjɔ̃/.

émigration là giống đực hay giống cái?

émigration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.