TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự không thể tiếng Pháp là gì?

"sự không thể" trong tiếng Pháp là incapacité (danh từ).

incapacité Danh từ · giống cái

/ɛ̃.ka.pa.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự không có khả năng, sự không thể.

  • Il est dans l'incapacité de vous répondre nó không thể trả lời anh
  • Incapacité de travail sự mất khả năng lao động

Xem đầy đủ từ "incapacité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự không thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự không thể tiếng Pháp là gì?

"sự không thể" trong tiếng Pháp là incapacité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.