TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khích lệ tiếng Pháp là gì?

"sự khích lệ" trong tiếng Pháp là encouragement (danh từ).

encouragement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ku.ʁaʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khuyến khích, sự khích lệ, sự cổ vũ.

Xem đầy đủ từ "encouragement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khích lệ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự khích lệ tiếng Pháp là gì?

"sự khích lệ" trong tiếng Pháp là encouragement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.