TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự khâu tiếng Pháp là gì?

"sự khâu" trong tiếng Pháp là couture (danh từ), suture (danh từ).

couture Danh từ · giống cái

/ku.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự may, sự khâu.

Xem đầy đủ từ "couture": giống, cách chia, thành ngữ →

suture Danh từ · giống cái

/sy.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khâu; đường khâu.

  • Suture cardiaque sự khâu tim
  • suture circulaire đường khâu vòng tròn

Xem đầy đủ từ "suture": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự khâu tiếng Pháp là gì?

"sự khâu" trong tiếng Pháp là couture (danh từ), suture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.