TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự hái tiếng Pháp là gì?

"sự hái" trong tiếng Pháp là récolte (danh từ).

récolte Danh từ · giống cái

/ʁe.kɔlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gặt, sự hái, sự thu hoạch.

  • Faire la récolte des pommes de terre thu hoạch khoai tây

Xem đầy đủ từ "récolte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự hái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự hái tiếng Pháp là gì?

"sự hái" trong tiếng Pháp là récolte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.