TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giận dữ tiếng Pháp là gì?

"sự giận dữ" trong tiếng Pháp là colère (danh từ).

colère Danh từ · giống cái

/kɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nổi giận, sự giận dữ.

Xem đầy đủ từ "colère": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giận dữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giận dữ tiếng Pháp là gì?

"sự giận dữ" trong tiếng Pháp là colère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.