TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự giãn ra tiếng Pháp là gì?

"sự giãn ra" trong tiếng Pháp là extension (danh từ).

extension Danh từ · giống cái

/ɛk.stɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kéo ra, sự căng ra, sự giãn ra, sự duỗi.

  • L'extension du bras sự duỗi cánh tay

Xem đầy đủ từ "extension": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giãn ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giãn ra tiếng Pháp là gì?

"sự giãn ra" trong tiếng Pháp là extension (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.