TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chiếu cố tiếng Pháp là gì?

"sự chiếu cố" trong tiếng Pháp là faveur (danh từ).

faveur Danh từ · giống cái

/fa.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếu cố, sự che chở.

  • Implorer la faveur de quelqu'un cầu xin ai chiếu cố

Xem đầy đủ từ "faveur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chiếu cố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếu cố tiếng Pháp là gì?

"sự chiếu cố" trong tiếng Pháp là faveur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.