TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chiếm lấy tiếng Pháp là gì?

"sự chiếm lấy" trong tiếng Pháp là prise (danh từ).

prise Danh từ · giống cái

/pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chiếm lấy, vật chiếm được.

  • Prise d'une citadelle sự chiếm thành
  • Prise de possession sự chiếm lấy

Xem đầy đủ từ "prise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chiếm lấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chiếm lấy tiếng Pháp là gì?

"sự chiếm lấy" trong tiếng Pháp là prise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.